Bỏ qua, tới nội dung

嫌疑

xián yíㄒㄧㄢˊ ㄧˊ

Phồn thể: 嫌疑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

suspicion; to have suspicions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

NGHI · 14 nét