疑点
yí diǎnㄧˊ ㄉㄧㄢˇ
Phồn thể: 疑點
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a doubtful point
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHI · 14 nét
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
yí diǎnㄧˊ ㄉㄧㄢˇ
Phồn thể: 疑點
HSK 3.0 · 7–9
a doubtful point
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGHI · 14 nét
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)