Bỏ qua, tới nội dung

留下

liú xiàㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄚˋ

Hán Việt: LƯU HẠ

Phồn thể: 留下

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(động từ)

để lại; ở lại; giữ lại

Ví dụ

  • 请留下你的电话号码。

    qǐng liú xià nǐ de diàn huà hào mǎ.

    Vui lòng để lại số điện thoại của bạn.

  • 这次旅行给我留下了很深的印象。

    zhè cì lǚ xíng gěi wǒ liú xià le hěn shēn de yìn xiàng.

    Chuyến đi này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

  • 其他人走了,他一个人留下了。

    qí tā rén zǒu le, tā yí gè rén liú xià le.

    Những người khác đi rồi, chỉ mình anh ấy ở lại.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

ở lại; giữ lại; để lại

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)