Bỏ qua, tới nội dung

界线

jiè xiànㄐㄧㄝˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 界線

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

limits; bounds; dividing line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIỚI · 9 nét

TUYẾN · 8 nét