境界
jìng jièㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 境界
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
boundary; state; realm
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢNH · 14 nét
GIỚI · 9 nét
jìng jièㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 境界
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
boundary; state; realm
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢNH · 14 nét
GIỚI · 9 nét