Bỏ qua, tới nội dung

珍重

zhēn zhòngㄓㄣ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 珍重

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

precious; extremely valuable; (honorific) Please take good care of yourself!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÂN · 9 nét

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp