珍稀
zhēn xīㄓㄣ ㄒㄧ
Phồn thể: 珍稀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
rare; precious and uncommon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÂN · 9 nét
12 nét
zhēn xīㄓㄣ ㄒㄧ
Phồn thể: 珍稀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
rare; precious and uncommon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÂN · 9 nét
12 nét