Bỏ qua, tới nội dung

珍珠

zhēn zhūㄓㄣ ㄓㄨ

Phồn thể: 珍珠

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

pearl

Lượng từ đi kèm: 颗

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÂN · 9 nét

10 nét