珍视
zhēn shìㄓㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 珍視
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to place great importance on; to treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÂN · 9 nét
THỊ · 8 nét
zhēn shìㄓㄣ ㄕˋ
Phồn thể: 珍視
HSK 3.0 · 7–9
to place great importance on; to treasure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRÂN · 9 nét
THỊ · 8 nét