珍藏
zhēn cángㄓㄣ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 珍藏
HSK 3.0 · 7–9
珍藏 (zhēn cáng) nghĩa là a collection of rare and valuable items; to collect (such items).
Nghĩa(động từ, danh từ)
a collection of rare and valuable items; to collect (such items)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÂN · 9 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)