环绕
huán ràoㄏㄨㄢˊ ㄖㄠˋ
Phồn thể: 環繞
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to surround; to circle; to revolve around
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀN · 8 nét
NHIỄU · 9 nét
đi vòng, vòng qua; quay quanh; quấn, cuộn; làm rối