循环
xún huánㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ
Phồn thể: 循環
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to cycle; to circulate; circle; loop
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
HOÀN · 8 nét
xún huánㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ
Phồn thể: 循環
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to cycle; to circulate; circle; loop
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
HOÀN · 8 nét