耳环
ěr huánㄦˇ ㄏㄨㄢˊ
Phồn thể: 耳環
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
earring
Lượng từ đi kèm: 只、对
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHĨ · 6 nét
HOÀN · 8 nét
ěr huánㄦˇ ㄏㄨㄢˊ
Phồn thể: 耳環
HSK 6HSK 3.0 · 6
earring
Lượng từ đi kèm: 只、对
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHĨ · 6 nét
HOÀN · 8 nét