灵机一动
líng jī yī dòngㄌㄧㄥˊ ㄐㄧ ㄧ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 靈機一動
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
a bright idea suddenly occurs (idiom); to hit upon an inspiration; to be struck by a brainwave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LINH · 7 nét
CƠ · 6 nét
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 灵活 líng huó — linh hoạt; nhanh nhẹn
- 灵魂 líng hún — soul; spirit
- 心灵 xīn líng — bright; smart; quick-witted; heart; thoughts; spirit
- 灵感 líng gǎn — inspiration; insight; a burst of creativity in scientific or artistic endeavor
- 灵敏 líng mǐn — smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp
- 机灵 jī ling — clever; quick-witted