Bỏ qua, tới nội dung

火辣辣

huǒ là làㄏㄨㄛˇ ㄌㄚˋ ㄌㄚˋ

Phồn thể: 火辣辣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

painful heat; scorching; painful heat; rude and forthright; provocative; hot; sexy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa

LẠT · 14 nét

cay