Bỏ qua, tới nội dung

火暴

huǒ bàoㄏㄨㄛˇ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 火暴

Nghĩa(tính từ)

variant of 爆

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỎA · 4 nét

lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa

BẠO · 15 nét