Bỏ qua, tới nội dung

温馨

wēn xīnㄨㄣ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 溫馨

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

comfort; soft and fragrant; warm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÔN · 12 nét

20 nét