Bỏ qua, tới nội dung

温度计

wēn dù jìㄨㄣ ㄉㄨˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 溫度計

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

thermometer; thermograph

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÔN · 12 nét

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần

KẾ · 4 nét