混
húnㄏㄨㄣˊ
Phồn thể: 混
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩahún(động từ, phó tính từ, tính từ)
confused; dirty; to mix; muddy; variant of 浑
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩahùn(động từ, phó tính từ, tính từ)
to mix; to mingle; muddled; to drift along; to muddle along; to pass for; to get along with sb; thoughtless; reckless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét