Bỏ qua, tới nội dung

混淆

hùn xiáoㄏㄨㄣˋ ㄒㄧㄠˊ

Phồn thể: 混淆

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to obscure; to confuse; to mix up; to blur; to mislead

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

11 nét