混乱
hùn luànㄏㄨㄣˋ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 混亂
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
confusion; chaos; disorder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
hùn luànㄏㄨㄣˋ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 混亂
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
confusion; chaos; disorder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung