Bỏ qua, tới nội dung

混合

hùn héㄏㄨㄣˋ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 混合

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to mix; to blend; hybrid; composite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)