混浊
hùn zhuóㄏㄨㄣˋ ㄓㄨㄛˊ
Phồn thể: 混濁
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
turbid; muddy; dirty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
9 nét
hùn zhuóㄏㄨㄣˋ ㄓㄨㄛˊ
Phồn thể: 混濁
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
turbid; muddy; dirty
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
9 nét