淡化
dàn huàㄉㄢˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 淡化
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to water down; to play down; to trivialize; to weaken; to become dull with time; to desalinate; desalination
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠM · 11 nét
nhạt (vị, màu); loãng; thờ ơ, lạnh nhạt; ế ẩm (buôn bán)
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花