Bỏ qua, tới nội dung

淡季

dàn jìㄉㄢˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 淡季

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian, danh từ)

off season; slow business season; see also 季

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠM · 11 nét

nhạt (vị, màu); loãng; thờ ơ, lạnh nhạt; ế ẩm (buôn bán)

QUÝ · 8 nét

mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý