Bỏ qua, tới nội dung

冷淡

lěng dànㄌㄥˇ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 冷淡

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, động từ)

cold; indifferent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

ĐẠM · 11 nét

nhạt (vị, màu); loãng; thờ ơ, lạnh nhạt; ế ẩm (buôn bán)