Bỏ qua, tới nội dung

海边

hǎi biānㄏㄞˇ ㄅㄧㄢ

Phồn thể: 海邊

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

coast; seaside; seashore; beach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)