Bỏ qua, tới nội dung

海水

hǎi shuǐㄏㄞˇ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 海水

Nghĩa(danh từ)

seawater

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)