Bỏ qua, tới nội dung

海内外

hǎi nèi wàiㄏㄞˇ ㄋㄟˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 海內外

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

domestic and international; at home and abroad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẢI · 10 nét

biển

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra