Bỏ qua, tới nội dung

没落

mò luòㄇㄛˋ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 沒落

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to decline; to wane

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau