埋没
mái mòㄇㄞˊ ㄇㄛˋ
Phồn thể: 埋沒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to engulf; to bury; to overlook; to stifle; to neglect; to fall into oblivion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
MỘT · 7 nét
không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)