Bỏ qua, tới nội dung

淹没

yān mòㄧㄢ ㄇㄛˋ

Phồn thể: 淹沒

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to submerge; to drown; to flood; to drown out (also fig.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)