Bỏ qua, tới nội dung

没收

mò shōuㄇㄛˋ ㄕㄡ

Phồn thể: 沒收

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to confiscate; to seize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỘT · 7 nét

không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)

THU · 6 nét

nhận, thu; thu dọn, cất