没劲
méi jìnㄇㄟˊ ㄐㄧㄣˋ
Phồn thể: 沒勁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to have no strength; to feel weak; exhausted; feeling listless; boring; of no interest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỘT · 7 nét
không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)
KÌNH · 7 nét
Từ liên quan
- 没 méi — không có; chưa (phủ định quá khứ, hoàn thành)
- 没关系 méi guān xi — không sao, không có gì
- 淹没 yān mò — to submerge; to drown; to flood; to drown out (also fig.)
- 埋没 mái mò — to engulf; to bury; to overlook; to stifle; to neglect; to fall into oblivion
- 没辙 méi zhé — at one's wit's end; unable to find a way out