Bỏ qua, tới nội dung

沉

chénㄔㄣˊ

Hán Việt: TRẦM

Phồn thể: 沉

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, tính từ)

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)

Trong khẩu ngữ, 沉 = 重 (nặng). 沉默 = im lặng, 沉迷 = đắm chìm.

Ví dụ

  • 那条小船沉下去了。

    nà tiáo xiǎo chuán chén xià qù le.

    Chiếc thuyền nhỏ đó đã chìm xuống.

  • 这个箱子太沉了,我搬不动。

    zhè ge xiāng zǐ tài chén le, wǒ bān bú dòng.

    Cái thùng này nặng quá, tôi không bê nổi.

  • 孩子睡得很沉。

    hái zi shuì dé hěn chén.

    Đứa bé ngủ rất say.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)