沉
chénㄔㄣˊ
Hán Việt: TRẦM
Phồn thể: 沉
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, tính từ)
chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)
Trong khẩu ngữ, 沉 = 重 (nặng). 沉默 = im lặng, 沉迷 = đắm chìm.
Ví dụ
那条小船沉下去了。
nà tiáo xiǎo chuán chén xià qù le.
Chiếc thuyền nhỏ đó đã chìm xuống.
这个箱子太沉了,我搬不动。
zhè ge xiāng zǐ tài chén le, wǒ bān bú dòng.
Cái thùng này nặng quá, tôi không bê nổi.
孩子睡得很沉。
hái zi shuì dé hěn chén.
Đứa bé ngủ rất say.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẦM · 7 nét
chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)
Từ liên quan
- 沉默 chén mò — im lặng, lặng thinh; trầm lặng, ít nói
- 沉重 chén zhòng — heavy; hard; serious; critical
- 沉思 chén sī — to contemplate; to ponder; contemplation; meditation
- 深沉 shēn chén — deep; profound; (of a person) reserved; undemonstrative; (of a voice, sound etc) deep; low-pitched
- 沉着 chén zhuó — steady; calm and collected; not nervous
- 沉闷 chén mèn — oppressive (of weather); heavy; depressed; not happy; (of sound) dull; muffled
- 沉淀 chén diàn — to settle; to precipitate; sedimentation