Bỏ qua, tới nội dung

残疾人

cán jí rénㄘㄢˊ ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 殘疾人

Nghĩa(danh từ)

disabled person

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀN · 9 nét

TẬT · 10 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người