武力
wǔ lìㄨˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 武力
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
military force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VŨ · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
wǔ lìㄨˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 武力
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
military force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VŨ · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực