武侠
wǔ xiáㄨˇ ㄒㄧㄚˊ
Phồn thể: 武俠
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VŨ · 8 nét
8 nét
wǔ xiáㄨˇ ㄒㄧㄚˊ
Phồn thể: 武俠
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VŨ · 8 nét
8 nét