Bỏ qua, tới nội dung

此起彼伏

cǐ qǐ bǐ fúㄘˇ ㄑㄧˇ ㄅㄧˇ ㄈㄨˊ

Phồn thể: 此起彼伏

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

up here, down there (idiom); to rise and fall in succession; no sooner one subsides, the next arises; repeating continuously; occurring again and again (of applause, fires, waves, protests, conflicts, uprisings etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỬ · 6 nét

này, đây (văn viết, = 这)

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)

BỈ · 8 nét

6 nét