欢聚
huān jùㄏㄨㄢ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 歡聚
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to get together socially; to celebrate; party; celebration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOAN · 6 nét
TỤ · 14 nét
tụ họp, tập trung, gom lại
huān jùㄏㄨㄢ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 歡聚
HSK 3.0 · 7–9
to get together socially; to celebrate; party; celebration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOAN · 6 nét
TỤ · 14 nét
tụ họp, tập trung, gom lại