Bỏ qua, tới nội dung

欢快

huān kuàiㄏㄨㄢ ㄎㄨㄞˋ

Phồn thể: 歡快

HSK 3.0 · 7–9

欢快 (huān kuài) nghĩa là cheerful and lighthearted; lively.

Nghĩa(tính từ)

cheerful and lighthearted; lively

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOAN · 6 nét

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)