欢喜
huān xǐ
Phồn thể: 歡喜
TOCFL 4
Nghĩa
happy; joyous; delighted; to like
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOAN · 6 nét
HỈ · 12 nét
huān xǐ
Phồn thể: 歡喜
TOCFL 4
happy; joyous; delighted; to like
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOAN · 6 nét
HỈ · 12 nét