欢呼
huān hūㄏㄨㄢ ㄏㄨ
Phồn thể: 歡呼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cheer for; to acclaim
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOAN · 6 nét
HÔ · 8 nét
huān hūㄏㄨㄢ ㄏㄨ
Phồn thể: 歡呼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to cheer for; to acclaim
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOAN · 6 nét
HÔ · 8 nét