Bỏ qua, tới nội dung

概括

gài kuòㄍㄞˋ ㄎㄨㄛˋ

Hán Việt: KHÁI QUÁT

Phồn thể: 概括

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

khái quát, tóm tắt; nói chung, vắn tắt

Ví dụ

  • 请用一句话概括这篇文章的意思。

    qǐng yòng yí jù huà gài kuò zhè piān wén zhāng de yì sī.

    Hãy dùng một câu để khái quát ý của bài văn này.

  • 他把会议内容概括地说了一下。

    tā bǎ huì yì nèi róng gài kuò dì shuō le yí xià.

    Anh ấy nói vắn tắt nội dung cuộc họp.

  • 概括来说,这次活动很成功。

    gài kuò lái shuō, zhè cì huó dòng hěn chéng gōng.

    Nói chung, hoạt động lần này rất thành công.

Từ hay nhầm

  • 总结 — 总结 là tổng kết (rút kinh nghiệm sau một việc); 概括 là khái quát, nói ngắn gọn ý chính.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁI · 13 nét

QUÁT · 9 nét