Bỏ qua, tới nội dung

概况

gài kuàngㄍㄞˋ ㄎㄨㄤˋ

Phồn thể: 概況

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

general situation; summary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁI · 13 nét

HUỐNG · 7 nét