构造
gòu zàoㄍㄡˋ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 構造
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)
structure; composition; tectonic (geology)
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤU · 8 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt