Bỏ qua, tới nội dung

构建

gòu jiànㄍㄡˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 構建

HSK 3.0 · 7–9

构建 (gòu jiàn) nghĩa là to construct (sth abstract).

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to construct (sth abstract)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤU · 8 nét

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập