更动
gēng dòng
Phồn thể: 更動
TOCFL 5
Nghĩa
to change; to replace; to alter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁNH · 7 nét
thay đổi (更换, 更正); canh (đơn vị thời gian ban đêm thời xưa)
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động