景象
jǐng xiàngㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 景象
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
scene; sight (to behold)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢNH · 12 nét
TƯỢNG · 11 nét
jǐng xiàngㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 景象
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
scene; sight (to behold)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢNH · 12 nét
TƯỢNG · 11 nét