Bỏ qua, tới nội dung

景观

jǐng guānㄐㄧㄥˇ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 景觀

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

landscape

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 12 nét

QUAN · 6 nét